Từ điển Thuật ngữ
Tra cứu các thuật ngữ chuyên ngành về Tài chính lượng tử, Khoa học dữ liệu, AI và ESG được sử dụng trong các nghiên cứu của CRQFT.
Alpha
AlphaKinh tếThước đo hiệu suất của một khoản đầu tư so với chỉ số thị trường (benchmark). Alpha dương cho thấy khoản đầu tư đã vượt qua mức sinh lời kỳ vọng dựa trên rủi ro của nó.
Biến động
VolatilityKinh tếMức độ dao động giá của một tài sản tài chính trong một khoảng thời gian nhất định. Thường được đo lường bằng độ lệch chuẩn của lợi suất.
Đám mây tính toán
Cloud ComputingCông nghệViệc cung cấp các dịch vụ điện toán (bao gồm máy chủ, lưu trữ, cơ sở dữ liệu, mạng, phần mềm, phân tích) qua Internet ("đám mây") để cung cấp sự đổi mới nhanh hơn, tài nguyên linh hoạt và lợi thế kinh tế theo quy mô.
Kỹ nghệ chỉ số
Index EngineeringTài chính lượng tửQuá trình thiết kế, tính toán, và quản lý các chỉ số tài chính dựa trên các phương pháp luận và thuật toán phức tạp nhằm phản ánh chính xác một khía cạnh cụ thể của thị trường.
Rủi ro hệ thống
Systemic RiskKinh tếRủi ro sụp đổ của toàn bộ hệ thống tài chính hoặc toàn bộ thị trường, trái ngược với rủi ro liên quan đến bất kỳ một thực thể, nhóm hoặc thành phần riêng lẻ nào của hệ thống.
