CRQFT Vietnam AllStar Indexes
Bộ chỉ số đại diện toàn diện cho thị trường cổ phiếu Việt Nam, đóng vai trò là thước đo (benchmark) chuẩn xác cho các nghiên cứu thị trường vốn.
Loại tài sản
Cổ phiếu Việt Nam
Phương pháp tính trọng số
Vốn hóa thị trường tự do chuyển nhượng
Tần suất tái cơ cấu
Hàng quý
Ngày cơ sở
10 tháng 9, 2012
Dữ liệu theo ngày (Daily)
Từ năm 2000
Dữ liệu trong ngày (Intraday)
Từ năm 2020
Mã chỉ số (Total Return)
CRQFTVNAT
Mã chỉ số (Price Return)
CRQFTVNAP
Tổng quan Chỉ số
Bộ chỉ số tập hợp các cổ phiếu niêm yết tiêu biểu nhất của Việt Nam, được phân loại theo quy mô (Blue chips, Mid-caps), nhóm ngành (Sectors) và các chủ đề chiến lược (Thematic). Hỗ trợ các nhà nghiên cứu đo lường thanh khoản, cấu trúc thị trường, biến động giá và liên kết vĩ mô tại Việt Nam.
Hiệu suất Chỉ số
Top 5 Thành phần
| Mã | Tên công ty | Tỷ trọng |
|---|---|---|
| VCB | Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam | 12.5% |
| FPT | Công ty Cổ phần FPT | 9.8% |
| HPG | Công ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát | 8.2% |
| VNM | Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam | 7.5% |
| VIC | Tập đoàn Vingroup | 6.4% |
Phân bổ Ngành
| Tài chính | 35.2% |
| Bất động sản | 18.5% |
| Công nghệ Thông tin | 15.4% |
| Tiêu dùng thiết yếu | 12.8% |
| Vật liệu cơ bản | 10.1% |
| Khác | 8.0% |
Tuyên bố giới hạn trách nhiệm (Disclaimer)
Chỉ số và dữ liệu chỉ phục vụ mục đích nghiên cứu, đào tạo; không cấu thành dịch vụ tư vấn đầu tư hoặc khuyến nghị mua bán bất kỳ sản phẩm tài chính nào. CRQFT không cung cấp dịch vụ chứng khoán, không tư vấn đầu tư và không phát hành tài sản số hay tổ chức giao dịch crypto.
